WinHSK
返回查词
ㄉㄧˊ
HSK5n, v单字

kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc

equal (in strength, etc) 参见:匹 敌 ;势均力 敌

漢越 địch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敌人
  2. 对抗;抵挡
  3. 力量相等

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc

敌人

他根据敌强己弱的形势,采取坚守阵地的做法,绝不主动出击,即使秦军多次挑战,也不出兵迎战,因此使得秦国无法快速取胜。

HSK5

赤手空拳的猎人知道,自己无论如何也敌不过眼前凶狠的公狼。

HSK6

义项 vHSK5

đối địch; đối kháng; địch

对抗;抵挡

他奋力抵挡住了敌人的进攻。

tā fèn lì dǐ dǎng zhù le dí rén de jìn gōng。

HSK5

Anh ấy cố gắng chống lại cuộc tấn công của địch.

He fought hard to resist the enemy's attack.

他用尽全力抵抗压力。

Tā yòng jìn quánlì dǐkàng yālì.

HSK5

Anh ấy dùng hết sức lực chống lại áp lực.

He resisted the pressure with all his might.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

ngang sức; tương đương; cân bằng; ngang nhau (lực lượng)

力量相等

他俩实力相当。

Tā liǎ shílì xiāngdāng.

HSK5

Hai người họ có sức mạnh tương đương.

The two of them are evenly matched in strength.

他俩水平相当。

Tā liǎ shuǐpíng xiāngdāng.

HSK5

Trình độ của hai người họ tương đương.

The two of them are at a comparable level.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️