WinHSK
返回查词
chì
ㄔˋ
HSK1n单字

sắc chỉ (của nhà vua)

imperial decree/edict/order 参见: 敕 封; 敕 命

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝的诏令

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sắc chỉ (của nhà vua)

皇帝的诏令

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️