返回查词 收敛shōuliǎnHSK7-9thu lại; biến mất; vụt tắt (nụ cười, tia sáng)内敛nèi liǎnHSK7-9nội liễm; kín đáo; sống nội tâm (ẩn mình, thu mình)敛财liǎn cáiHSK7-9vơ vét của cải; thu gom của cải聚敛jù liǎnHSK7-9sưu cao thuế nặng敛迹liǎn jìHSK7-9thu mình lại; che dấu tung tích敛钱liǎn qiánHSK7-9quyên tiền; góp tiền敛容liǎn róngHSK7-9nghiêm mặt; nét mặt nghiêm nghị暴敛bào liǎnHSK7-9sưu cao thuế nặng敛衽liǎn rènHSK7-9chỉnh đốn trang phục
敛
liǎn
ㄌㄧㄢˇHSK7-9v单字
thu lại; gom lại
tidy up 参见: 敛 衽
漢越 liệm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收起; 收住
- 约束
- 收集; 征收
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
thu lại; gom lại
收起; 收住
她收起了笑容。
Tā shōuqǐ le xiàoróng.
≈HSK4
Cô ấy thu lại nụ cười.
She put away her smile.
义项 ②v≈HSK7-9
ràng buộc; trói buộc; kiềm chế
约束
你得收敛一下脾气。
Nǐ děi shōuliǎn yīxià píqì.
≈HSK6
Bạn phải kiềm chế cơn giận của mình.
You need to restrain your temper.
请收敛一下你的脾气。
Qǐng shōuliǎn yīxià nǐ de píqì.
≈HSK6
Xin hãy kiềm chế tính tình của bạn.
Please restrain your temper.
义项 ③v≈HSK7-9
gom lại; thu thập; trưng thu
收集; 征收
他在收钱。
Tā zài shōu qián.
≈HSK2
Anh ấy đang thu tiền.
He is collecting money.
她在收集资料。
tā zài shōu jí zī liào。
≈HSK4
Cô ấy đang thu thập tài liệu.
She is collecting materials.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️