WinHSK
返回查词
gǎn
ㄍㄢˇ
HSK4v单字

can đảm; có dũng khí; dũng cảm

venturesomely; boldly

漢越 cảm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有勇气;有胆量
  2. 表示有胆量做某种事情
  3. 表示有把握做某种判断
  4. 谦辞,表示冒昧地请求别人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

can đảm; có dũng khí; dũng cảm

有勇气;有胆量

我不敢一个人出门。

Wǒ bù gǎn yī gè rén chū mén.

HSK2

Tôi không dám ra ngoài một mình.

I dare not go out alone.

好,我看你明天敢不敢穿。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

dám

表示有胆量做某种事情

你敢一个人去旅行吗?

nǐ gǎn yī gè rén qù lǚ xíng ma

HSK3

Bạn dám đi du lịch một mình không?

Do you dare to travel alone?

她不敢吃这个辣椒。

tā bù gǎn chī zhè ge là jiāo

HSK3

Cô ấy không dám ăn quả ớt này.

She doesn't dare to eat this chili pepper.

义项 vHSK4

dám; dám chắc

表示有把握做某种判断

你敢说他不知道吗?

nǐ gǎn shuō tā bù zhī dào ma

HSK3

Bạn có dám chắc là anh ấy không biết không?

Do you dare to say he doesn't know?

义项 advHSK4

dám; xin (lời nói khiêm tốn)

谦辞,表示冒昧地请求别人

Tình huống & hội thoại

明天是晴天还是阴天?HSK3
明天是晴天还是阴天?
晴天,比今天冷。
那没关系,我不怕冷,我明天要穿我的新裙子。
你决定了?好,我看你明天敢不敢穿。
经常吃甜的东西容易变胖。HSK3
经常吃甜的东西容易变胖。
我同意,所以我不吃糖。
那你怎么还敢吃那么多蛋糕?
没关系,这种蛋糕不甜,没放糖。
你敢不敢骑马?HSK3
你敢不敢骑马?
我不知道,我担心它会踢我。
你换球鞋干什么啊?又要出去啊?HSK4
你换球鞋干什么啊?又要出去啊?
去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗?
当然敢。
那一起去!看看你究竟是赢还是输。走吧,人多了还热闹。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️