WinHSK
返回查词
fěi
ㄈㄟˇ
HSK1n单字

đẹp đẽ; văn chương; văn hoa

rich in literary grace 参见: 斐 然

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有文采

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đẹp đẽ; văn chương; văn hoa

有文采

成绩斐然。

Chéngjì fěirán.

HSK6

Thành tích xuất sắc.

The achievements are remarkable.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️