返回查词
斓
lán
ㄌㄢˊHSK1adj, locativ单字
sặc sỡ; rực rỡ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 灿烂多彩
义项
Nghĩa义项 ①adj, locativ≈HSK1
sặc sỡ; rực rỡ
灿烂多彩
斑斓猛虎。
Bānlán měnghǔ.
≈HSK6
Mãnh hổ sặc sỡ.
A fierce tiger with colorful stripes.
七彩斑斓的光迸发出来。
qī cǎi bān lán de guāng bèng fā chū lái。
≈HSK7-9
Ánh sáng sặc sỡ đầy màu sắc bật ra.
A colorful light burst out.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️