返回查词
斟
zhēn
ㄓㄣHSK7-9v单字
rót; chuốc (rượu, trà)
pour (wine or tea); fill (up) 我来再给你 斟
漢越 châm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往杯子或碗里倒 (酒、茶)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
rót; chuốc (rượu, trà)
往杯子或碗里倒 (酒、茶)
斟了满满一杯酒。
Zhēn le mǎnmǎn yī bēi jiǔ.
≈HSK6
Rót đầy một ly rượu.
Poured a full glass of wine.
自斟自饮。
Zì zhēn zì yǐn.
≈HSK7-9
Tự rót rượu uống một mình.
Drink alone, pouring one's own wine.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️