WinHSK
返回查词
ㄨㄛˋ
HSK1v单字

quay; xoay

revolve; spin; rotate

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旋转

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

quay; xoay

旋转

居中斡旋。

Jūzhōng wòxuán.

HSK6

Đứng giữa hòa giải.

Mediate between parties.

从中斡旋,解决两方争端。

cóng zhōng wò xuán, jiě jué liǎng fāng zhēng duān。

HSK7-9

Đứng giữa hoà giải, giải quyết tranh chấp giữa hai bên.

Mediate between the two sides to resolve the dispute.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️