WinHSK
返回查词
ㄌㄩˇ
HSK2adv, n, v单字

lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)

together 参见: 旅 进 旅 退

漢越 lữ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队的编制单位,隶属于师,下辖若干团或营; 指军队
  2. 泛指军队
  3. 旅程;航程
  4. 游客;乘客
  5. 众人
  6. 俱;共同
  7. 到远处去;离家在外,居留异乡

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)

军队的编制单位,隶属于师,下辖若干团或营; 指军队

近来,科学家正在进行一项革命性的研究——让宇航员在“休眠”状态下完成火星之旅。

HSK6

义项 nHSK2

quân đội

泛指军队

他曾经在军队服役。

Tā céngjīng zài jūnduì fúyì.

HSK6

Anh ấy từng phục vụ trong quân đội.

He once served in the military.

义项 nHSK2

chuyến đi; hành trình; đường đi

旅程;航程

义项 nHSK2

khách; hành khách

游客;乘客

义项 nHSK2

người; mọi người

众人

人们聚集在广场上。

Rénmen jùjí zài guǎngchǎng shàng.

HSK5

Mọi người tụ tập trên quảng trường.

People gathered in the square.

义项 6advHSK2

cùng

俱;共同

大家共同进退,互相帮助。

Dàjiā gòngtóng jìntuì, hùxiāng bāngzhù.

HSK5

Mọi người cùng tiến cùng lùi, hỗ trợ lẫn nhau.

Everyone advances and retreats together, helping each other.

义项 7vHSK2

du lịch; đi xa (rời xa nhà, ở tạm)

到远处去;离家在外,居留异乡

他是一名旅居美国的华人。

tā shì yī míng lǚjū Měiguó de huárén.

HSK6

Ông ấy là một người Hoa đang sinh sống tại Mỹ.

He is a Chinese person residing in the United States.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️