WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
旖
yǐ
ㄧˇ
HSK1
adj
单字
nhu mì; kiều diễm
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
旖旎柔和美好
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK1
nhu mì; kiều diễm
旖旎柔和美好
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
旖旎
yǐ nǐ
HSK1
diễm lệ; yểu điệu thướt tha
风光旖旎
fēng guāng yǐ nǐ
HSK1
phong cảnh thanh nhã
查词
复习
真题
工具
我的