WinHSK
返回查词
ㄑㄧˊ
HSK6n单字

cờ

flag; banner; standard; ensign; pennant 参见:彩 旗 ;党 旗 ;国 旗

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旗子
  2. 属于八旗的,特指属于满族的
  3. 八旗兵驻屯的地方,现在地名沿用
  4. 内蒙古自治区的行政区划单位,相当于县

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cờ

旗子

操场上飘扬着国旗。

Cāochǎng shàng piāoyáng zhe guóqí.

HSK4

Trên sân trường tung bay quốc kỳ.

The national flag is flying on the playground.

旗袍很漂亮。

Qípáo hěn piàoliang.

HSK4

Kỳ bào rất đẹp.

The cheongsam is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)

属于八旗的,特指属于满族的

义项 nHSK6

trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất)

八旗兵驻屯的地方,现在地名沿用

义项 nHSK6

kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện)

内蒙古自治区的行政区划单位,相当于县

义项 nHSK6

họ Kỳ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️