WinHSK
返回查词
dàn
ㄉㄢˋ
HSK5n单字

sáng sớm; bình minh; rạng đông

day 参见:毁于一 旦 ; 元 旦

漢越 đán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天亮;早晨
  2. (某一) 天
  3. 戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

sáng sớm; bình minh; rạng đông

天亮;早晨

今天是我的生日。

Jīntiān shì wǒ de shēngrì.

HSK1

Hôm nay là sinh nhật của tôi.

Today is my birthday.

我早上就起床了。

wǒ zǎoshang jiù qǐchuáng le.

HSK2

Tôi sáng sớm đã thức dậy rồi.

I got up in the morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

ngày

(某一) 天

今天是个特别的日子。

jīntiān shì ge tèbié de rìzi.

HSK3

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

Today is a special day.

义项 nHSK5

vai nữ; vai đào (tuồng, kịch)

戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别

义项 nHSK5

họ Đán

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️