返回查词 昂贵ángguìHSK6mắc; đắt; đắt tiền; đắt đỏ高昂gāo’ángHSK7-9cao; vang dậy; vang dội (thanh âm, tình cảm)激昂jī'ánɡHSK6sục sôi; hăng chí; mạnh mẽ; hùng dũng (tình cảm, giọng nói)昂首ánɡshǒuHSK6ngẩng đầu; vênh mặt; vểnh tai昂扬ánɡyánɡHSK6dâng trào; dâng cao; dũng cảm; trào dâng (tinh thần, tâm tư)昂昂áng ángHSK6hiên ngang; bừng bừng; cao quý; cao thượng; cao cả; dũng cảm昂然ánɡránHSK6hiên ngang; ngang nhiên轩昂xuān ángHSK6ngẩng cao đầu; hiên ngang昂奋áng fènHSK6nổi里昂lǐ ángHSK6Lyon (thành phố ở Pháp)
昂
áng
ㄤˊHSK6adj, v单字
ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)
excited; inspired; high-spirited 参见: 昂 奋;激 昂 ;轩 昂
漢越 mão, ngang
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仰着 (头)
- 高涨
- (情绪)高涨
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)
仰着 (头)
比赛就要开始了,他骄傲地昂着头,似乎冠军已经是他的了。
≈HSK5
他昂着头走过来。
tā áng zhe tóu zǒu guòlái.
≈HSK6
Anh ấy ngẩng đầu đi đến.
He walked over with his head held high.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
cao; đắt; đắt đỏ
高涨
义项 ③adj≈HSK6
mạnh mẽ; hiên ngang; phấn chấn
(情绪)高涨
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️