WinHSK
返回查词
áng
ㄤˊ
HSK6adj, v单字

ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)

excited; inspired; high-spirited 参见: 昂 奋;激 昂 ;轩 昂

漢越 mão, ngang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仰着 (头)
  2. 高涨
  3. (情绪)高涨

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)

仰着 (头)

比赛就要开始了,他骄傲地昂着头,似乎冠军已经是他的了。

HSK5

他昂着头走过来。

tā áng zhe tóu zǒu guòlái.

HSK6

Anh ấy ngẩng đầu đi đến.

He walked over with his head held high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

cao; đắt; đắt đỏ

高涨

义项 adjHSK6

mạnh mẽ; hiên ngang; phấn chấn

(情绪)高涨

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️