WinHSK
返回查词
kūn
ㄎㄨㄣ
HSK5n单字

anh trai

offspring; progeny

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哥哥
  2. 子孙;后嗣

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

anh trai

哥哥

哥哥对我十分照顾。

Gēge duì wǒ shífēn zhàogù.

HSK4

Anh trai chăm sóc tôi rất nhiều.

My elder brother takes good care of me.

哥哥总帮我解决难题。

gēge zǒng bāng wǒ jiějué nántí.

HSK4

Anh trai luôn giúp tôi giải quyết vấn đề khó.

My brother always helps me solve difficult problems.

义项 nHSK5

con cháu; người thừa kế; người thừa tự

子孙;后嗣

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️