返回查词 昆虫kūnchóngHSK5côn trùng; sâu bọ昆明kūn míngHSK5Côn Minh昆仑kūn lúnHSK5Côn Lôn (núi)昆曲kūnqǔHSK5Côn khúc; tuồng Côn Sơn (hí khúc lưu hành ở miền Nam Giang Tô, Bắc Kinh, Hà Bắc, dùng giọng Côn Sơn để hát)昆山kūn shānHSK5Côn Sơn昆布kūn bùHSK5Côn bố (Đông y chỉ một loài rong biển)昆篙kūn gāoHSK5Kon Tum; tỉnh Kon Tum昆剧kūn jùHSK5Côn kịch (một loại kịch lưu hành ở miền nam giang tô và bắc kinh, hà bắc…)昆仲kūn zhòngHSK7-9anh em; côn trọng坎昆kǎn kūnHSK7-9Cancún; một thành phố du lịch nổi tiếng ở Mexico.
昆
kūn
ㄎㄨㄣHSK5n单字
anh trai
offspring; progeny
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哥哥
- 子孙;后嗣
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
anh trai
哥哥
哥哥对我十分照顾。
Gēge duì wǒ shífēn zhàogù.
≈HSK4
Anh trai chăm sóc tôi rất nhiều.
My elder brother takes good care of me.
哥哥总帮我解决难题。
gēge zǒng bāng wǒ jiějué nántí.
≈HSK4
Anh trai luôn giúp tôi giải quyết vấn đề khó.
My brother always helps me solve difficult problems.
义项 ②n≈HSK5
con cháu; người thừa kế; người thừa tự
子孙;后嗣
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️