WinHSK
返回查词
hūn
ㄏㄨㄣ
HSK7-9v单字

tối; trời tối; hoàng hôn

lose consciousness; faint 参见: 昏 厥; 昏 迷

漢越 hôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天刚黑的时候;黄昏
  2. 婚姻
  3. 光线暗淡;模糊不清
  4. 头脑迷糊;神志不清
  5. 失去知觉
  6. 结婚

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tối; trời tối; hoàng hôn

天刚黑的时候;黄昏

可了不得,他昏过去了!

Kě liǎobude, tā hūn guòqu le!

HSK6

Nguy quá, anh ấy ngất đi rồi!

Oh no, he fainted!

义项 nHSK7-9

hôn nhân

婚姻

义项 adjHSK7-9

tối đen; mờ

光线暗淡;模糊不清

义项 adjHSK7-9

hồ đồ; mê muội; mê man; mơ hồ

头脑迷糊;神志不清

义项 vHSK7-9

ngất; hôn mê; mê man

失去知觉

义项 6vHSK7-9

kết hôn

结婚

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️