WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK7-9n, time单字

xưa; trước kia; xưa kia; ngày trước

漢越 tích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从前

义项

Nghĩa
义项 n, timeHSK7-9

xưa; trước kia; xưa kia; ngày trước

从前

今昔对比,生活水平提高了。

Jīnxī duìbǐ, shēnghuó shuǐpíng tígāo le.

HSK5

So với ngày xưa, mức sống đã được nâng cao.

Comparing the present with the past, the living standard has improved.

昔日的同学都失去了联系。

Xīrì de tóngxué dōu shīqù le liánxì.

HSK5

Bạn học ngày xưa đều mất liên lạc rồi.

All my former classmates have lost contact.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️