WinHSK
返回查词
xīng
ㄒㄧㄥ
HSK1n单字

sao, ngôi sao

bit; particle 参见:唾沫 星 子;油 星

漢越 tinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星星;用在“星期”里(如 星期、明星)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sao, ngôi sao

这家餐厅是五星级的。

Zhè jiā cāntīng shì wǔxīng jí de.

HSK4

Nhà hàng này là nhà hàng 5 sao.

This restaurant is five-star.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️