返回查词 星期xīngqīHSK1ngày, thứ星星xīngxingHSK4sao; ngôi sao明星míngxīngHSK5ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng星座xīngzuòHSK7-9chòm sao; cung hoàng đạo三星sān xīngHSK1tam tinh星辰xīnɡchénHSK7-9ngôi sao; vì sao零星língxīngHSK7-9vài; vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; ít ỏi; số ít còn lại歌星ɡēxīnɡHSK6ca sĩ; ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng卫星wèixīngHSK7-9vệ tinh nhân tạo追星zhuī xīngHSK5đu idol; theo đuổi thần tượng; săn đuổi thần tượng; hâm mộ ngôi sao
星
xīng
ㄒㄧㄥHSK1n单字
sao, ngôi sao
bit; particle 参见:唾沫 星 子;油 星
漢越 tinh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星星;用在“星期”里(如 星期、明星)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sao, ngôi sao
这家餐厅是五星级的。
Zhè jiā cāntīng shì wǔxīng jí de.
≈HSK4
Nhà hàng này là nhà hàng 5 sao.
This restaurant is five-star.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️