返回查词
昨
zuó
ㄗㄨㄛˊHSK1n, time单字
(dùng trong 昨天 = hôm qua)
the past
漢越 tạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在“昨天”里
义项
Nghĩa义项 ①n, time≈HSK1
(dùng trong 昨天 = hôm qua)
昨天我们一起吃了晚饭。
Zuótiān wǒmen yīqǐ chī le wǎnfàn.
≈HSK1
Hôm qua chúng tôi đã ăn tối cùng nhau.
Yesterday we had dinner together.
昨天我看了一部电影。
Zuótiān wǒ kàn le yī bù diànyǐng.
≈HSK2
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
Yesterday I watched a movie.
昨天我去了公园。
Zuótiān wǒ qù le gōngyuán.
≈HSK1
Hôm qua tôi đã đến công viên.
Yesterday I went to the park.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️