WinHSK
返回查词
zhāo
ㄓㄠ
HSK1adj单字

rõ ràng; nổi bật; sáng tỏ

indicate; reveal; show

漢越 chiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明显;显著

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

rõ ràng; nổi bật; sáng tỏ

明显;显著

错误很明显,必须改正。

Cuòwù hěn míngxiǎn, bìxū gǎizhèng.

HSK4

Lỗi sai rất rõ ràng, bắt buộc phải sửa.

The mistake is obvious and must be corrected.

正义昭彰,不容侵犯。

Zhèngyì zhāozhāng, bù róng qīnfàn.

HSK6

Chính nghĩa sáng tỏ, không thể bị xâm phạm.

Justice is clear and cannot be violated.

这件事的真相昭然若揭。

Zhè jiàn shì de zhēnxiàng zhāorán ruò jiē.

HSK7-9

Chân tướng sự việc rõ ràng trước mắt.

The truth of this matter is as clear as day.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️