WinHSK
返回查词
xiǎn
ㄒㄧㄢˇ
HSK5adj, v单字

lộ rõ; nổi bật; rõ ràng

respectful form of address for one's parent or ancestor 参见: 显 妣; 显 考

漢越 hiển

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外露的;容易发现的
  2. 盛大(名声;权势)
  3. 表现;露出

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

lộ rõ; nổi bật; rõ ràng

外露的;容易发现的

她的发型相当显眼。

Tā de fàxíng xiāngdāng xiǎnyǎn.

HSK5

Kiểu tóc của cô ấy khá nổi bật.

Her hairstyle is quite eye-catching.

黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

vinh hiển; hiển đạt; hiển hách (có địa vị có quyền lực)

盛大(名声;权势)

他出身显赫的家族。

tā chūshēn xiǎnhè de jiāzú.

HSK7-9

Anh ấy xuất thân từ một gia tộc hiển hách.

He comes from a prominent family.

她拥有显赫的名声。

tā yōngyǒu xiǎnhè de míngshēng.

HSK7-9

Cô ấy có danh tiếng hiển hách.

She has a distinguished reputation.

义项 vHSK5

lộ ra; biểu hiện

表现;露出

他脸上显露出忧愁。

Tā liǎn shàng xiǎnlù chū yōuchóu.

HSK5

Trên mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.

Worry showed on his face.

她的眼神显露出喜悦。

Tā de yǎnshén xiǎnlù chū xǐyuè.

HSK5

Trong ánh mắt cô ấy hiện ra sự vui mừng.

Joy showed in her eyes.

义项 nHSK5

họ Hiển

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️