lộ rõ; nổi bật; rõ ràng
respectful form of address for one's parent or ancestor 参见: 显 妣; 显 考
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外露的;容易发现的
- 盛大(名声;权势)
- 表现;露出
- 姓
义项
Nghĩalộ rõ; nổi bật; rõ ràng
外露的;容易发现的
她的发型相当显眼。
Tā de fàxíng xiāngdāng xiǎnyǎn.
Kiểu tóc của cô ấy khá nổi bật.
Her hairstyle is quite eye-catching.
黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。
vinh hiển; hiển đạt; hiển hách (có địa vị có quyền lực)
盛大(名声;权势)
他出身显赫的家族。
tā chūshēn xiǎnhè de jiāzú.
Anh ấy xuất thân từ một gia tộc hiển hách.
He comes from a prominent family.
她拥有显赫的名声。
tā yōngyǒu xiǎnhè de míngshēng.
Cô ấy có danh tiếng hiển hách.
She has a distinguished reputation.
lộ ra; biểu hiện
表现;露出
他脸上显露出忧愁。
Tā liǎn shàng xiǎnlù chū yōuchóu.
Trên mặt anh ấy lộ ra sự lo lắng.
Worry showed on his face.
她的眼神显露出喜悦。
Tā de yǎnshén xiǎnlù chū xǐyuè.
Trong ánh mắt cô ấy hiện ra sự vui mừng.
Joy showed in her eyes.
họ Hiển
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️