WinHSK
返回查词
shǎnɡ
ㄕㄤˇ
HSK1time, n, adv单字

một buổi; một chặp

noon 歇 晌 take a midday nap

漢越 thưởng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (晌儿) 一天以内的一段时间
  2. 晌午

义项

Nghĩa
义项 time, n, advHSK1

một buổi; một chặp

(晌儿) 一天以内的一段时间

我睡了个午觉。

Wǒ shuì le ge wǔjiào.

HSK4

Tôi đã ngủ một giấc trưa.

I took a nap.

义项 time, n, advHSK1

buổi trưa

晌午

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️