返回查词 晚晌wǎn shǎngHSK1buổi tối半晌bàn shǎngHSK1mãi; rất lâu; hồi lâu; lâu lắm rồi晌午shǎnɡwuHSK1buổi trưa后晌hòu shǎngHSK1chiều; buổi chiều前晌qián shǎngHSK1buổi sáng晌饭shǎng fànHSK1bữa cơm trưa; cơm trưa歇晌xiē shǎngHSK1nghỉ trưa晌觉shǎng juéHSK1ngủ trưa; nghỉ trưa头晌tóu shǎngHSK1buổi sáng晌儿shǎng érHSK1một buổi; buổi chiều; thời gian giữa trưa và chiều
晌
shǎnɡ
ㄕㄤˇHSK1time, n, adv单字
một buổi; một chặp
noon 歇 晌 take a midday nap
漢越 thưởng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (晌儿) 一天以内的一段时间
- 晌午
义项
Nghĩa义项 ①time, n, adv≈HSK1
một buổi; một chặp
(晌儿) 一天以内的一段时间
我睡了个午觉。
Wǒ shuì le ge wǔjiào.
≈HSK4
Tôi đã ngủ một giấc trưa.
I took a nap.
义项 ②time, n, adv≈HSK1
buổi trưa
晌午
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️