WinHSK
返回查词
huì
ㄏㄨㄟˋ
HSK1adj, n, v单字

ngày hối; ngày cuối tháng (âm lịch)

cover up; conceal; hide 参见:韬 晦 ; 韬光养 晦

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农历每月的末一天
  2. 黑夜
  3. 昏暗
  4. 不明显(意思)
  5. 隐藏

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngày hối; ngày cuối tháng (âm lịch)

农历每月的末一天

今晚的夜色很安静。

Jīn wǎn de yèsè hěn ānjìng.

HSK3

Đêm nay rất tĩnh mịch.

Tonight's night is very quiet.

义项 nHSK1

đêm tối

黑夜

义项 adjHSK1

tối tăm; u ám; mù mịt; lu mờ; mờ mịt; mờ ảo

昏暗

义项 adjHSK1

không rõ ràng; khó lí giải

不明显(意思)

他的目标不明确。

Tā de mùbiāo bù míngquè.

HSK4

Mục tiêu của anh ấy không rõ ràng.

His goal is not clear.

义项 vHSK1

trốn; trốn tránh; ấn núp; ẩn giấu; che giấu; giấu kín

隐藏

不要隐藏你的才能。

Bùyào yǐncáng nǐ de cáinéng.

HSK5

Đừng giấu đi tài năng của bạn.

Don't hide your talent.

他总是隐藏自己的感情。

Tā zǒng shì yǐncáng zìjǐ de gǎnqíng.

HSK5

Anh ấy luôn giấu kín cảm xúc của mình.

He always hides his feelings.

他总是逃避责任。

Tā zǒngshì táobì zérèn.

HSK5

Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm.

He always avoids responsibility.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️