返回查词 凌晨língchénHSK6sáng sớm; hừng đông; rạng sáng早晨zǎochenHSK4sáng; sớm; buổi sáng; sáng sớm; sớm mai; ban mai清晨qīngchénHSK6sáng sớm; sáng tinh mơ; ban sớm晨曦chénxīHSK4hửng; nắng mai; nắng sớm; sáng sớm; tia nắng ban mai; ánh nắng ban mai晨练chén liànHSK4tập thể dục buổi sáng晨光chénɡuānɡHSK4nắng sớm; nắng mai; ánh nắng ban mai晨勃chén bóHSK7-9sự cương cứng buổi sáng晨昏chén hūnHSK7-9sớm tối; thần hôn晨间chén jiānHSK4buổi sáng晨星chén xīngHSK4sao buổi sáng (thường dùng để ví von)
晨
chén
ㄔㄣ˙HSK4n单字
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
morning 参见: 晨 星;清 晨 ;早 晨
漢越 thần
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨,有时也泛指半夜以后到中午以前的一段时间
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
早晨,有时也泛指半夜以后到中午以前的一段时间
晨风吹拂着脸庞。
Chénfēng chuīfú zhe liǎnpáng.
≈HSK5
Gió sớm tinh mơ thổi qua mặt.
The morning breeze caressed the face.
小晨的餐厅是跟谁合开的?小晨的餐厅是跟谁合开的?小晨的餐厅是跟谁合开的?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
họ Thần
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️