WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK6adj单字

rõ ràng; minh bạch

clear; distinct 参见:明 晰 ;清 晰

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清楚; 明白

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

rõ ràng; minh bạch

清楚; 明白

他说得很清楚。

Tā shuō de hěn qīngchu.

HSK2

Anh ấy nói rất rõ ràng.

He spoke very clearly.

计划很清楚。

Jìhuà hěn qīngchu.

HSK2

Kế hoạch rất rõ ràng.

The plan is very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️