返回查词
暄
xuān
ㄒㄩㄢHSK7-9adj单字
ấm áp (mặt trời)
fluffy; soft
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (太阳) 温暖
- 物体内部空隙多而松软
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
ấm áp (mặt trời)
(太阳) 温暖
她和客人寒暄了几句。
Tā hé kèrén hánxuān le jǐ jù.
≈HSK6
Chị ấy chào hỏi khách vài câu.
She exchanged a few pleasantries with the guests.
宾主寒暄了一阵,便转入正题。
Bīn zhǔ hánxuān le yīzhèn, biàn zhuǎnrù zhèngtí.
≈HSK6
Chủ khách hàn huyên một lúc, rồi chuyển vào chủ đề chính.
The host and guest exchanged pleasantries for a while, then got down to business.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
xốp
物体内部空隙多而松软
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️