WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
暧
ài
ㄞˋ
HSK7-9
adj
单字
tối; mờ tối
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
日光昏暗
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK7-9
tối; mờ tối
日光昏暗
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
暧昧
àimèi
HSK7-9
mập mờ; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)
暧昧关系
ài mèi guān xì
HSK7-9
quan hệ mập mờ
查词
复习
真题
工具
我的