返回查词
暨
jì
ㄐㄧˋHSK7-9conj单字
và; với
漢越 kị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和;及;与
- 到;至
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①conj≈HSK7-9
và; với
和;及;与
父亲和母亲一起出门了。
Fùqīn hé mǔqīn yīqǐ chūmén le.
≈HSK3
Bố và mẹ cùng ra ngoài rồi.
Father and mother went out together.
他从一个小镇搬到了城市。
Tā cóng yī gè xiǎozhèn bān dào le chéngshì.
≈HSK3
Anh ấy từ một thị trấn nhỏ chuyển đến thành phố.
He moved from a small town to the city.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
đến; tới
到;至
工作从白天持续到夜晚。
Gōngzuò cóng báitiān chíxù dào yèwǎn.
≈HSK4
Công việc kéo dài từ ngày đến đêm.
Work continued from day to night.
义项 ③n≈HSK7-9
họ Kị
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️