WinHSK
返回查词
ㄆㄨˋ
HSK7-9v单字

phơi; hong

expose to the sun 参见: 曝 晒;一 曝 十寒

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

phơi; hong

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️