WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK1n单字

ánh bình minh; ánh ban mai

sunlight (usu of early morning) 参见:晨 曦 曙 曦 sunlight at dawn 春 曦 spring sunlight 曦 光 rays of the sun

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阳光 (多指清晨的)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ánh bình minh; ánh ban mai

阳光 (多指清晨的)

我喜欢在晨曦下散步。

Wǒ xǐhuān zài chénxī xià sànbù.

HSK6

Tôi thích đi dạo dưới ánh bình minh.

I like to take a walk in the morning sunlight.

春日的晨曦照耀着新芽。

Chūnrì de chénxī zhàoyàozhe xīnyá.

HSK6

Ánh ban mai mùa xuân chiếu rọi những chồi non.

The spring morning sunlight shines on the new sprouts.

晨曦惊醒了他。

Chénxī jīngxǐng le tā.

HSK6

Ánh bình minh đánh thức anh ta.

The morning dawn woke him up.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️