WinHSK
返回查词
ㄧㄝˋ
HSK1v单字

kéo; dắt; dẫn

drag; haul; tug; pull 参见:弃甲 曳 兵;拖 曳 ;摇 曳

漢越 duệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拖;拉;牵引

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

kéo; dắt; dẫn

拖;拉;牵引

着我的上衣。

HSK5

Bàn tay thô ráp kéo lấy áo khoác của tôi.

Rough hands plucked at my jacket. 流星把一道小弧光唰地 曳 过天空。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️