WinHSK
返回查词
xiǔ
ㄒㄧㄡˇ
HSK7-9adj, v单字

mục; thối; mục nát

decrepit; senile 参见: 朽 迈;老 朽

漢越 hủ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腐烂 (多指木头)
  2. 磨灭;消失
  3. 衰老

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

mục; thối; mục nát

腐烂 (多指木头)

旧房子的梁都朽了。

Jiù fángzi de liáng dōu xiǔ le.

HSK6

Xà nhà cũ mục hết rồi.

The beams of the old house are all rotten.

这块木头已经朽了。

Zhè kuài mùtou yǐjīng xiǔ le.

HSK6

Miếng gỗ này đã mục rồi.

This piece of wood has already rotted.

义项 vHSK7-9

tiêu mòn; mai một

磨灭;消失

义项 adjHSK7-9

già yếu; suy nhược

衰老

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️