WinHSK
返回查词
shā
ㄕㄚ
HSK6v单字

giết; sát hại

smart

漢越 sái, sát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人或动物失去生命;弄死
  2. 战斗
  3. 削弱;消除
  4. 药物等刺激皮肤或黏膜使感觉疼痛
  5. 用在动词后,表示程度深

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

giết; sát hại

使人或动物失去生命;弄死

我们杀了一只鸡。

wǒmen shā le yī zhī jī.

HSK4

Chúng tôi đã giết một con gà.

We killed a chicken.

他每天杀羊赚钱。

Tā měitiān shā yáng zhuànqián.

HSK4

Anh ta mỗi ngày đều giết cừu để kiếm tiền.

He slaughters sheep every day to make money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

đấu tranh; đánh

战斗

义项 vHSK6

làm yếu; giảm bớt

削弱;消除

义项 vHSK6

đau; xót

药物等刺激皮肤或黏膜使感觉疼痛

义项 vHSK6

chết đi được (dùng sau động từ, chỉ mức độ cao)

用在动词后,表示程度深

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️