WinHSK
返回查词
shù
ㄕㄨˋ
HSK3measure单字

buộc; cột; thắt; đeo

control; restrain 参见:管 束 ;拘 束 ;约 束

漢越 thúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用绳子等把东西缠紧打结; 系 (jì)
  2. 控制;限制
  3. 用于捆在一起的东西
  4. 聚集成一条的东西

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

buộc; cột; thắt; đeo

用绳子等把东西缠紧打结; 系 (jì)

义项 vHSK3

gò bó; hạn chế; khống chế

控制;限制

义项 measureHSK3

用于捆在一起的东西

一束稻草。

yī shù dào cǎo

HSK4

Một bó rạ.

A bundle of straw.

一束鲜花。

yī shù xiān huā

HSK4

Một bó hoa tươi.

A bouquet of fresh flowers.

义项 nHSK3

chùm

聚集成一条的东西

义项 nHSK3

họ Thúc

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️