WinHSK
返回查词
gāng
ㄍㄤ
HSK7-9n单字

gậy; đòn

flagpole; flagstaff 参见:竹 杠

漢越 cống, giang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旗杆

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cầu

学校的旗杆很醒目。

Xuéxiào de qígān hěn xǐngmù.

HSK5

Cột cờ của trường học rất nổi bật.

The school's flagpole is very conspicuous.

这根旗杆有些倾斜。

Zhè gēn qígān yǒuxiē qīngxié.

HSK6

Cột cờ này hơi nghiêng.

This flagpole is a bit tilted.

义项 nHSK7-9

cây cột cờ

旗杆

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️