WinHSK
返回查词
sōng
ㄙㄨㄥ
HSK4adj, v单字

cây thông

pine; pine tree

漢越 tung, tòng, tùng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种子植物的一属
  2. 研磨;劈
  3. 放松
  4. 解放,释放
  5. 松动
  6. 舒服
  7. 质轻且易于剥离

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

cây thông

种子植物的一属

这里要松一点。

Zhèlǐ yào sōng yīdiǎn.

HSK4

Chỗ này cần phải rộng ra một chút.

This place needs to be a bit looser.

狗终于松口了。

Gǒu zhōngyú sōngkǒu le.

HSK4

Con chó cuối cùng cũng nhả ra rồi.

The dog finally let go.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

xay; bằm (nghiền nát)

研磨;劈

义项 nHSK4

họ Tùng

义项 vHSK4

thư giãn; thả lỏng; nhẹ nhõm

放松

任务完成,他松了一口气。

Rènwù wánchéng, tā sōng le yī kǒu qì.

HSK4

Nhiệm vụ hoàn thành, anh ấy thở phào nhẹ nhõm.

The task was completed, and he breathed a sigh of relief.

义项 vHSK4

cởi trói; nới lỏng các hạn chế

解放,释放

义项 6adjHSK4

lỏng; lỏng lẻo

松动

你的鞋带松了。

Nǐ de xiédài sōng le.

HSK3

Dây giày của bạn lỏng rồi.

Your shoelaces are loose.

绳子太松了。

Shéngzi tài sōng le.

HSK4

Dây thừng quá lỏng.

The rope is too loose.

义项 7adjHSK4

thư thái; thoải mái

舒服

义项 8adjHSK4

xốp (nhẹ và dễ bong tróc)

质轻且易于剥离

这种木料很松,做家具不合适。

Zhè zhǒng mùliào hěn sōng, zuò jiājù bù héshì.

HSK5

Loại gỗ này rất xốp, không thích hợp để làm đồ nội thất.

This kind of wood is very loose; it's not suitable for making furniture.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️