返回查词 分析fēnxīHSK5phân tích辨析biàn xīHSK7-9phân biệt; phân tích; phân tích rõ剖析pōuxīHSK7-9mổ xẻ; làm rõ; phân tích解析jiěxīHSK7-9phân tích; mổ xẻ; đi sâu phân tích赏析shǎng xīHSK5Phân tích, đánh giá透析tòu xīHSK6thẩm tách; sự thẩm tách (hoá học); thẩm tích析出xīchūHSK5tách ra; phân tích ra浅析qiǎn xīHSK5phân tích sơ bộ探析tàn xīHSK6nghiên cứu thảo luận và phân tích; bàn thảo (thường dùng làm tiêu đề bài văn.)渗析shèn xīHSK7-9Lọc, tách
析
xī
ㄒㄧHSK5v单字
phân tích; mổ xẻ; giải thích
analyse; dissect 参见: 析 义;辨 析 ;分 析
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分析
- 分开;散开
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
phân tích; mổ xẻ; giải thích
分析
他认真地分析了调查情况。
Tā rènzhēn de fēnxī le diàochá qíngkuàng.
≈HSK4
Anh ấy đã phân tích kỹ lưỡng tình hình điều tra.
He carefully analyzed the investigation situation.
请解析一下这个数学公式。
Qǐng jiěxī yīxià zhège shùxué gōngshì.
≈HSK5
Xin hãy giải thích công thức toán này.
Please analyze this mathematical formula.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
gỡ; tách; tẽ; chẻ
分开;散开
他条分缕析地讲解了这道题。
Tā tiáo fēn lǚ xī de jiǎngjiě le zhè dào tí.
≈HSK6
Anh ấy đã giải thích rạch ròi vấn đề.
He explained this problem in a detailed and analytical way.
这一联盟随时可能分崩离析。
Zhè yī liánméng suíshí kěnéng fēn bēng lí xī.
≈HSK6
Liên minh này có thể tan rã bất cứ lúc nào.
This alliance could fall apart at any time.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️