WinHSK
返回查词
zhěn
ㄓㄣˇ
HSK6v单字

gối; cái gối

漢越 chẩm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枕头
  2. 枕套
  3. 躺着的时候把头放在枕头上或其他东西上

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

gối; cái gối

枕头

他枕着胳膊睡着了。

Tā zhěn zhe gēbo shuì zháo le.

HSK5

Anh ấy lấy tay gối đầu ngủ.

He fell asleep with his head on his arm.

义项 nHSK6

vỏ gối

枕套

义项 vHSK6

gối lên; gối đầu

躺着的时候把头放在枕头上或其他东西上

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️