WinHSK
返回查词
méi
ㄇㄟˊ
HSK7-9measure单字

họ Mai

漢越 mai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姓名
  2. 跟''个''相近,多用于形体小的东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

họ Mai

姓名

他姓枚。

Tā xìng Méi.

HSK1

Anh ấy họ Mai.

His surname is Mei.

可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 measureHSK7-9

cái; tấm; đồng; chiếc

跟''个''相近,多用于形体小的东西

他获得了两枚奖牌。

Tā huòdé le liǎng méi jiǎngpái.

HSK4

Anh ấy đạt được 2 tấm huy chương.

He won two medals.

三枚奖章。

Sān méi jiǎngzhāng.

HSK5

Ba tấm huân chương.

Three medals.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️