返回查词 荔枝lìzhīHSK6vải; cây vải; quả vải树枝shùzhīHSK7-9cành cây; nhánh cây枝叶zhīyèHSK6cành lá; thứ vụn vặt; thứ lặt vặt花枝huā zhīHSK6Cành hoa; hoa mực枝节zhī jiéHSK6chi tiết; vụn vặt枝干zhī gànHSK6cành cây金枝jīn zhīHSK6kim chi ngọc diệp; cành vàng lá ngọc; tiểu thơ cành vàng lá ngọc.枝条zhītiáoHSK6cành; nhánh cây枝桠zhī yāHSK6chạc cây枝丫zhī yāHSK7-9chạc cây
枝
zhī
ㄓHSK6n, measure单字
cành; nhánh; ngành; que
漢越 chi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (枝儿) 枝子
- 用于树枝和带枝的花
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cành; nhánh; ngành; que
(枝儿) 枝子
他在外面拾了一些枯枝回来,装满一壶水,放在灶台上,在灶内放了一些柴便烧了起来,可是由于壶太大,那些柴烧尽了,水也没开。
≈HSK5
但是它不会玩耍,不会追自己的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去,不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK6
cành; nhành; nhánh; cây; điếu
用于树枝和带枝的花
他送给我一枝玫瑰花。
Tā sòng gěi wǒ yī zhī méiguīhuā.
≈HSK4
Anh ấy tặng tôi một nhành hoa hồng.
He gave me a rose.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️