WinHSK
返回查词
shū
ㄕㄨ
HSK7-9n单字

trụ quay; chốt quay

key government department; important position 参见: 枢 要

漢越 xu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 门上的转轴
  2. 指重要的或中心的部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

trụ quay; chốt quay

门上的转轴

义项 nHSK7-9

then chốt; mấu chốt; chốt yếu

指重要的或中心的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️