返回查词 枢纽shūniǔHSK7-9đầu mối then chốt; đầu mối trọng yếu中枢zhōnɡshūHSK7-9đầu mối; trung khu; trung tâm枢垣shū yuánHSK7-9khu vực trọng yếu枢机shū jīHSK7-9chức vụ trọng yếu; cơ quan chủ quản天枢tiān shūHSK7-9alpha Ursae Majoris; trục trời; điểm chính của bầu trời电枢diàn shūHSK7-9phần ứng (điện học)灵枢líng shūHSK7-9Linh khu (tên bộ sách kinh điển của y học cổ truyền)枢轴shū zhóuHSK7-9điểm tựa枢要shū yàoHSK7-9cơ quan hành chính trung ương要枢yào shūHSK7-9đầu mối giao thông quan trọng
枢
shū
ㄕㄨHSK7-9n单字
trụ quay; chốt quay
key government department; important position 参见: 枢 要
漢越 xu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 门上的转轴
- 指重要的或中心的部分
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
trụ quay; chốt quay
门上的转轴
义项 ②n≈HSK7-9
then chốt; mấu chốt; chốt yếu
指重要的或中心的部分
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️