WinHSK
返回查词
zǎo
ㄗㄠˇ
HSK7-9n单字

cây táo; cây táo tàu

jujube; (Chinese) date 参见:黑 枣 ;红 枣 ;酸 枣 枣 酱 jujube jam

漢越 tảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枣树,长圆形或球形,味甜,可以吃
  2. (枣儿) 这种植物的果实

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây táo; cây táo tàu

枣树,长圆形或球形,味甜,可以吃

枣树上结满了果子。

Zǎoshù shàng jiémǎn le guǒzi.

HSK3

Trên cây táo đỏ có đầy quả.

The jujube tree is full of fruit.

房后有几棵枣树。

Fáng hòu yǒu jǐ kē zǎo shù.

HSK4

Sau nhà trồng mấy cây táo.

There are a few jujube trees behind the house.

义项 nHSK7-9

quả táo; trái táo (táo tàu; táo đỏ)

(枣儿) 这种植物的果实

我喜欢吃甜甜的枣。

Wǒ xǐhuān chī tiántián de zǎo.

HSK2

Tôi thích ăn quả táo ngọt.

I like eating sweet dates.

这些枣又大又甜。

Zhè xiē zǎo yòu dà yòu tián.

HSK4

Những quả táo này vừa to vừa ngọt.

These jujubes are big and sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️