WinHSK
返回查词
bǎi
ㄅㄞˇ
HSK7-9n单字

Béc-lin (Berlin, tên thành phố nước Đức)

cypress 参见: 柏 松

漢越 bá, bách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柏树,也叫侧柏、扁柏,常录乔木。鳞片状,木材细致,有香气。
  2. 柏木,也叫垂柏,常绿乔木。小枝下垂,叶呈鳞片状,木质细致,有香气。
  3. 古国名故地在今河南省西平县

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây bách; trắc bách

柏树,也叫侧柏、扁柏,常录乔木。鳞片状,木材细致,有香气。

我姓柏。

Wǒ xìng Bǎi.

HSK1

Tôi họ Bách.

My surname is Bai.

我喜欢用柏木做家具。

Wǒ xǐhuān yòng bǎimù zuò jiājù.

HSK4

Tôi thích dùng gỗ bách để làm đồ nội thất.

I like to use cypress wood to make furniture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

gỗ bách

柏木,也叫垂柏,常绿乔木。小枝下垂,叶呈鳞片状,木质细致,有香气。

义项 nHSK7-9

Bách (tên một nước ở Trung Quốc ngày xưa)

古国名故地在今河南省西平县

义项 nHSK7-9

họ Bách

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️