返回查词 柏林bó línHSK7-9Béc-lin; Bá Linh; Berlin (thủ đô Đức)柏树bǎishùHSK7-9cây bách; bách xù柏拉图bó lā túHSK7-9Plato (triết gia Hy Lạp cổ đại)柏油路bǎi yóu lùHSK7-9Đường nhựa, đường asphalt侧柏叶cè bǎi yèHSK7-9trắc bách diệp; Cành bách; lá bách齐柏林qí bó línHSK7-9Graf Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), người phát minh ra khí cầu gấp khúc Zeppelin都柏林dōu bó línHSK7-9Đơ-blin; Dublin (thủ đô Ai-len)
柏
bǎi
ㄅㄞˇHSK7-9n单字
Béc-lin (Berlin, tên thành phố nước Đức)
cypress 参见: 柏 松
漢越 bá, bách
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 柏树,也叫侧柏、扁柏,常录乔木。鳞片状,木材细致,有香气。
- 柏木,也叫垂柏,常绿乔木。小枝下垂,叶呈鳞片状,木质细致,有香气。
- 古国名故地在今河南省西平县
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cây bách; trắc bách
柏树,也叫侧柏、扁柏,常录乔木。鳞片状,木材细致,有香气。
我姓柏。
Wǒ xìng Bǎi.
≈HSK1
Tôi họ Bách.
My surname is Bai.
我喜欢用柏木做家具。
Wǒ xǐhuān yòng bǎimù zuò jiājù.
≈HSK4
Tôi thích dùng gỗ bách để làm đồ nội thất.
I like to use cypress wood to make furniture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
gỗ bách
柏木,也叫垂柏,常绿乔木。小枝下垂,叶呈鳞片状,木质细致,有香气。
义项 ③n≈HSK7-9
Bách (tên một nước ở Trung Quốc ngày xưa)
古国名故地在今河南省西平县
义项 ④n≈HSK7-9
họ Bách
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️