返回查词 衣柜yī guìHSK5tủ; tủ quần áo柜子guìziHSK5tủ; cái tủ柜台guìtáiHSK7-9quầy; quầy hàng书柜shūɡuìHSK5tủ sách货柜huò guìHSK5quầy hàng专柜zhuānguìHSK7-9quầy chuyên dụng; quầy chuyên doanh (trong cửa hàng quầy chuyên bán một loại hàng hoá)橱柜chú guìHSK7-9chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát出柜chū guìHSK5comeout (giới tính); ra khỏi tủ; công khai giới tính鞋柜xié guìHSK5tủ đựng giày冰柜bīng guìHSK5tủ lạnh; tủ đông; tủ đá
柜
guì
ㄍㄨㄟˋHSK5n单字
tủ; cái tủ; két
漢越 quĩ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 柜柳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cây cử (liễu lớn, gỗ dùng đóng tủ)
柜柳
殿内地面筑有1.42米高的石台,其上排列着153个外包铜皮鎏金雕龙的樟木柜,名为“金匮”。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️