WinHSK
返回查词
guì
ㄍㄨㄟˋ
HSK5n单字

tủ; cái tủ; két

漢越 quĩ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柜柳

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cây cử (liễu lớn, gỗ dùng đóng tủ)

柜柳

殿内地面筑有1.42米高的石台,其上排列着153个外包铜皮鎏金雕龙的樟木柜,名为“金匮”。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️