WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK7-9n单字

thiệp; thư tín; danh thiếp

card; note; letter 参见: 柬 帖;请 柬

漢越 giản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信件、名片、帖子等的统称

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

thiệp; thư tín; danh thiếp

信件、名片、帖子等的统称

他写了几封请柬给朋友。

Tā xiě le jǐ fēng qǐngjiǎn gěi péngyǒu.

HSK5

Anh ấy đã viết vài tấm thiệp mời gửi cho bạn bè.

He wrote several invitations to friends.

我需要翻译这封请柬。

Wǒ xū yào fān yì zhè fēng qǐng jiǎn.

HSK5

Tôi cần dịch bức thiệp mời này.

I need to translate this invitation card.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️