cột; trụ
cylinder
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 柱子
- 形状像柱子的东西
- 柱体
义项
Nghĩacột; trụ
柱子
房子的柱子已经很旧了。
Fáng zi de zhù zi yǐ jīng hěn jiù le.
Cột của ngôi nhà đã rất cũ.
The pillars of the house are already very old.
正殿是中国大型古典无梁建筑,殿内大厅无梁无柱,墙厚6米多,是石砌拱形建筑,整个大殿不用一钉一木,所以被称作“石室”。
hình trụ; hình cột
形状像柱子的东西
这个圆柱形的蛋糕看起来很漂亮。
Zhège yuánzhùxíng de dàngāo kàn qǐlai hěn piàoliang.
Cái bánh gato hình trụ này trông rất đẹp.
This cylindrical cake looks very beautiful.
他做了一个柱状的木雕。
Tā zuò le yī gè zhùzhuàng de mùdiāo.
Anh ấy làm một bức điêu khắc gỗ hình cột.
He made a column-shaped wood carving.
hình trụ (toán học)
柱体
圆柱的高度决定了它的体积。
Yuánzhù de gāodù juédìngle tā de tǐjī.
Chiều cao của hình trụ quyết định thể tích của nó.
The height of a cylinder determines its volume.
这个圆柱的底面是一个圆形。
Zhège yuánzhù de dǐmiàn shì yī gè yuánxíng.
Mặt đáy của hình trụ này là một hình tròn.
The base of this cylinder is a circle.
Tình huống & hội thoại
一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️