返回查词 栅栏zhàlɑnHSK1hàng rào; rào chắn (bằng thanh sắt hoặc gỗ)光栅guāng shānHSK1con cách (vật lý)隔栅gé shānHSK1vách ngăn栏栅lán shānHSK1rào chắn栅格shān géHSK1lưới木栅mù shānHSK1hàng rào gỗ栅篱shān líHSK1rào chắn栅门shān ménHSK1cửa có lưới栅子shān zǐHSK1hàng rào; vòng rào (bằng tre hoặc lau sậy để quây nhốt gà vịt)搁栅gē shānHSK1rầm nhà
栅
shān
ㄓㄚˋHSK1n单字
hàng rào; vòng rào
railings; palings; palisade; bars 参见: 栅 门 铁 栅 iron railings/bars; metal rails 木 栅 palings; palisade 炉 栅 grate
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 栅极
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lưới; cực lưới (trong bóng điện)
栅极
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️