WinHSK
返回查词
zhàn
ㄓㄢˋ
HSK1n单字

tàu; chuồng

warehouse; inn 参见:货 栈 ;客 栈 ;商 栈

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 养牲畜的栅栏
  2. 栈道
  3. 客栈
  4. 栈房

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tàu; chuồng

养牲畜的栅栏

义项 nHSK1

đường núi hiểm trở

栈道

在栈道上散步是一种享受。

Zài zhàn dào shàng sàn bù shì yī zhǒng xiǎng shòu.

HSK6

Đi bộ trên đường núi hiểm trở là một trải nghiệm thú vị.

Taking a walk on the plank road is a pleasure.

义项 nHSK1

quán trọ; nhà trọ

客栈

我们找一家便宜的客栈。

Wǒmen zhǎo yī jiā piányi de kèzhàn.

HSK4

Chúng tôi tìm một nhà trọ rẻ tiền.

Let's find a cheap inn.

他们在这家客栈住宿。

Tāmen zài zhè jiā kèzhàn zhùsù.

HSK5

Họ đang ở trong quán trọ này.

They are staying at this inn.

义项 nHSK1

kho; kho hàng

栈房

栈里有许多货物。

Zhàn lǐ yǒu xǔ duō huò wù.

HSK6

Trong kho có rất nhiều hàng hóa.

There is a lot of goods in the warehouse.

港口有货栈。

Gǎngkǒu yǒu huòzhàn.

HSK6

Cảng có kho chứa hàng.

There is a warehouse at the port.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️