lan can; thành lan can
hurdle 参见:跨 栏
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 栏杆
- 养家畜的圈
- 报刊书籍在每版或每页上用线条或空白隔开的部分;有时也指性质相同的一整页或若干页
- 表格中区分项目的大格儿
- 专供张贴布告;报纸等的装置
义项
Nghĩalan can; thành lan can
栏杆
我们站在栏杆旁边。
Wǒmen zhàn zài lángān pángbiān.
Chúng tôi đứng bên lan can.
We stood next to the railing.
桥两侧装有一百二十六块方解石栏板,每块栏板的形状和大小都相同。
chuồng (chuồng nuôi súc vật)
养家畜的圈
phần mục
报刊书籍在每版或每页上用线条或空白隔开的部分;有时也指性质相同的一整页或若干页
cột (đường kẻ chia các ô trong bảng thống kê)
表格中区分项目的大格儿
你没有在这一栏填数据。
Nǐ méiyǒu zài zhè yì lán tián shùjù.
Bạn chưa điền dữ liệu vào cột này.
You didn't fill in the data in this column.
在这一栏填入正确的日期。
Zài zhè yī lán tián rù zhèng què de rì qī.
Điền ngày chính xác vào cột này.
Fill in the correct date in this column.
bảng
专供张贴布告;报纸等的装置
他在报栏上看到了消息。
Tā zài bàolán shàng kàn dào le xiāoxi.
Anh ấy đã thấy tin tức trên bảng tin.
He saw the news on the bulletin board.
学校有一个新的宣传栏。
Xuéxiào yǒu yī gè xīn de xuānchuánlán.
Trường học có một bảng tuyên truyền mới.
The school has a new bulletin board.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️