返回查词 螺栓luó shuānHSK1e cu; bu lông血栓xuèshuānHSK7-9tắc động mạch栓塞shuān sèHSK1tắc máu; tắc mạch máu门栓mén shuānHSK1chốt cửa栓钉shuān dīngHSK1Chốt, then栓剂shuān jìHSK1thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo)栓子shuān zǐHSK1vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch枪栓qiāng shuānHSK1Chốt súng, khóa súng止栓zhǐ shuānHSK1chốt hãm phanh; ngăn chặn sự chảy; cầm máu栓皮shuān píHSK1li-e; bần
栓
shuān
ㄕㄨㄢHSK1n单字
cái chốt; cái cài; gióng
stopper; cork 参见: 栓 剂;血 栓
漢越 soan, thuyên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 器物上可以开关的机件
- 特指枪栓
- (瓶) 塞子;也泛称形状像塞子的东西,如栓剂之类
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái chốt; cái cài; gióng
器物上可以开关的机件
把栓转一下,就可以打开了。
Bǎ shuān zhuàn yīxià, jiù kěyǐ dǎkāi le.
≈HSK5
Xoay cái chốt một chút là có thể mở được.
Turn the bolt a bit, and it can be opened.
请把栓插进去。
Qǐng bǎ shuān chā jìnqù.
≈HSK5
Vui lòng cắm cái chốt vào.
Please insert the bolt.
小象被栓在哪儿?
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
chốt an toàn (của súng)
特指枪栓
义项 ③n≈HSK1
nút (chai)
(瓶) 塞子;也泛称形状像塞子的东西,如栓剂之类
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️