WinHSK
返回查词
shuān
ㄕㄨㄢ
HSK1n单字

cái chốt; cái cài; gióng

stopper; cork 参见: 栓 剂;血 栓

漢越 soan, thuyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器物上可以开关的机件
  2. 特指枪栓
  3. (瓶) 塞子;也泛称形状像塞子的东西,如栓剂之类

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái chốt; cái cài; gióng

器物上可以开关的机件

把栓转一下,就可以打开了。

Bǎ shuān zhuàn yīxià, jiù kěyǐ dǎkāi le.

HSK5

Xoay cái chốt một chút là có thể mở được.

Turn the bolt a bit, and it can be opened.

请把栓插进去。

Qǐng bǎ shuān chā jìnqù.

HSK5

Vui lòng cắm cái chốt vào.

Please insert the bolt.

小象被栓在哪儿?

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

chốt an toàn (của súng)

特指枪栓

义项 nHSK1

nút (chai)

(瓶) 塞子;也泛称形状像塞子的东西,如栓剂之类

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️