WinHSK
返回查词
zhū
ㄓㄨ
HSK6measure单字

gốc; gốc cây

漢越 châu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 露在地面上的树木的根和茎
  2. 植株

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

gốc; gốc cây

露在地面上的树木的根和茎

这就是“守株待兔”的故事。

Zhè jiù shì "shǒu zhū dài tù" de gùshì.

HSK5

Đây chính là câu chuyện "Ôm cây đợi thỏ".

This is the story of 'Waiting for a rabbit by the tree stump.'

你不要守株待兔了。

Nǐ bù yào shǒu zhū dài tù le.

HSK6

Anh đừng có ôm cây đợi thỏ nữa.

You shouldn't just wait for luck to happen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cây; cây cối

植株

幼苗需要更多的阳光。

Yòumiáo xūyào gèng duō de yángguāng.

HSK4

Cây con cần nhiều ánh sáng hơn.

Young seedlings need more sunlight.

义项 measureHSK6

cây

学校门口有一棵大树。

Xuéxiào ménkǒu yǒu yī kē dà shù.

HSK3

Trước cổng trường có một cái cây to.

There is a big tree in front of the school gate.

我家有几株葡萄。

Wǒ jiā yǒu jǐ zhū pú tao.

HSK5

Nhà tôi có vài cây nho.

My family has a few grapevines.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️